chest of drawers

chest of drawers

A child pulls open a drawer of the chest of drawers to find a sweater.

Định nghĩa

Danh từ:
Tủ ngăn kéo: "chest of drawers" một món đồ nội thất nhiều ngăn kéo, thường được dùng để đựng quần áo các vật dụng cá nhân. Đây một tủ đứng hoặc nằm, với các ngăn kéo xếp chồng lên nhau.

dụ sử dụng
  • ( ấy để tất áo sơ mi trong tủ ngăn kéo.)
  • (Phòng ngủ một chiếc tủ ngăn kéo lớn bằng gỗ.)
  • (Tôi cần sắp xếp tủ ngăn kéo bừa bộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chest of drawers with a mirror": tủ ngăn kéo kèm gương (thường được gọi là tủ trang điểm).

    • She bought a chest of drawers with a mirror for her vanity area. ( ấy mua một tủ ngăn kéo kèm gương cho khu vực trang điểm của mình.)
  • "antique chest of drawers": tủ ngăn kéo cổ ( giá trị lịch sử hoặc thẩm mỹ).

    • The antique chest of drawers was passed down from her grandmother. (Chiếc tủ ngăn kéo cổ được truyền lại từ của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Chest (n): tủ (thường không ngăn kéo, như một hòm lớn).
    • He stored blankets in a wooden chest. (Anh ấy cất chăn trong một chiếc hòm gỗ.)
  • Drawers (n): ngăn kéo (phần riêng lẻ của tủ).
    • The top drawer of the chest of drawers is stuck. (Ngăn kéo trên cùng của tủ ngăn kéo bị kẹt.)
  • Dresser (n): tủ trang điểm hoặc tủ ngăn kéo (từ đồng nghĩa thông dụng ở Mỹ).
    • She put her jewelry on the dresser. ( ấy đặt trang sức lên tủ trang điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dresser: tủ ngăn kéo (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Bureau: tủ ngăn kéo (thường dùng trong tiếng Anh Anh hoặc cổ điển).
  • Tallboy: tủ ngăn kéo cao, hai phần chồng lên nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to open a chest of drawers": mở tủ ngăn kéo.
    • She opened the chest of drawers to find her favorite sweater. ( ấy mở tủ ngăn kéo để tìm chiếc áo len yêu thích.)
  • "to arrange a chest of drawers": sắp xếp tủ ngăn kéo.
    • He arranged the chest of drawers neatly after cleaning. (Anh ấy sắp xếp tủ ngăn kéo gọn gàng sau khi dọn dẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a skeleton in the closet": bí mật trong tủ (không liên quan trực tiếp đến "chest of drawers", nhưng dùng hình ảnh tủ để ẩn dụ).
    • Everyone has a skeleton in the closet. (Ai cũng bí mật riêng.)